Từ vựng
伺
うかがい
vocabulary vocab word
cuộc gọi
cuộc thăm viếng
sự thẩm vấn
sự điều tra
câu hỏi
伺 伺 うかがい cuộc gọi, cuộc thăm viếng, sự thẩm vấn, sự điều tra, câu hỏi
Ý nghĩa
cuộc gọi cuộc thăm viếng sự thẩm vấn
Luyện viết
Nét: 1/7