Từ vựng
伯仲
はくちゅう
vocabulary vocab word
ngang tài ngang sức
bằng nhau
tương đương
cạnh tranh sòng phẳng
anh cả và anh hai
anh em ruột
伯仲 伯仲 はくちゅう ngang tài ngang sức, bằng nhau, tương đương, cạnh tranh sòng phẳng, anh cả và anh hai, anh em ruột
Ý nghĩa
ngang tài ngang sức bằng nhau tương đương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0