Từ vựng
伝
でん
vocabulary vocab word
phương tiện liên lạc
người trung gian
người môi giới
mối quan hệ
ảnh hưởng
thế lực
sự giúp đỡ
伝 伝-2 でん phương tiện liên lạc, người trung gian, người môi giới, mối quan hệ, ảnh hưởng, thế lực, sự giúp đỡ
Ý nghĩa
phương tiện liên lạc người trung gian người môi giới
Luyện viết
Nét: 1/6