Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
仲睦まじい
なかむつまじい
vocabulary vocab word
hòa thuận
thân mật
仲睦majii
nakamutsumajii
仲睦まじい
仲睦まじい
なかむつまじい
hòa thuận, thân mật
な
か
む
つ
ま
じ
い
仲
睦
ま
じ
い
な
か
む
つ
ま
じ
い
仲
睦
ま
じ
い
な
か
む
つ
ま
じ
い
仲
睦
ま
じ
い
Ý nghĩa
hòa thuận
và
thân mật
hòa thuận, thân mật
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
仲睦まじい
hòa thuận, thân mật
なかむつまじい
仲
người môi giới, mối quan hệ
なか, チュウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
睦
thân thiết, thân thiện, hòa thuận
むつ.まじい, むつ.む, ボク
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
坴
cục đất, mảnh đất
リク, ロク
圥
nấm
きのこ, ロク
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.