Từ vựng
他方
たほう
vocabulary vocab word
một bên (trong hai bên)
bên kia
một chiều
chiều kia
một hướng
hướng kia
một phía
phía kia
một bên (trong tranh chấp)
bên đối lập
mặt khác
他方 他方 たほう một bên (trong hai bên), bên kia, một chiều, chiều kia, một hướng, hướng kia, một phía, phía kia, một bên (trong tranh chấp), bên đối lập, mặt khác
Ý nghĩa
một bên (trong hai bên) bên kia một chiều
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0