Từ vựng
仇
かたき
vocabulary vocab word
đối thủ
đối phương
kẻ thù
người cạnh tranh
kẻ địch
kẻ thù truyền kiếp
sự trả thù
vợ/chồng
仇 仇-2 かたき đối thủ, đối phương, kẻ thù, người cạnh tranh, kẻ địch, kẻ thù truyền kiếp, sự trả thù, vợ/chồng
Ý nghĩa
đối thủ đối phương kẻ thù
Luyện viết
Nét: 1/4