Từ vựng
仇
あだ
vocabulary vocab word
kẻ thù
đối thủ
mối thù
sự thù hận
sự thù địch
mối hận
tổn hại
thương tổn
仇 仇 あだ kẻ thù, đối thủ, mối thù, sự thù hận, sự thù địch, mối hận, tổn hại, thương tổn
Ý nghĩa
kẻ thù đối thủ mối thù
Luyện viết
Nét: 1/4