Từ vựng
仁俠
にんきょー
vocabulary vocab word
tinh thần nghĩa hiệp
tinh thần hiệp sĩ
giúp đỡ kẻ yếu
đấu tranh với kẻ mạnh
xã hội đen
仁俠 仁俠 にんきょー tinh thần nghĩa hiệp, tinh thần hiệp sĩ, giúp đỡ kẻ yếu, đấu tranh với kẻ mạnh, xã hội đen true
Ý nghĩa
tinh thần nghĩa hiệp tinh thần hiệp sĩ giúp đỡ kẻ yếu