Từ vựng
人虱
ひとじらみ
vocabulary vocab word
chấy người (loài Pediculus humanus ký sinh trên người)
chấy thân (chấy ký sinh trên cơ thể)
chấy thân (nhiều con)
chấy đầu (chấy ký sinh trên đầu)
chấy đầu (nhiều con)
人虱 人虱 ひとじらみ chấy người (loài Pediculus humanus ký sinh trên người), chấy thân (chấy ký sinh trên cơ thể), chấy thân (nhiều con), chấy đầu (chấy ký sinh trên đầu), chấy đầu (nhiều con)
Ý nghĩa
chấy người (loài Pediculus humanus ký sinh trên người) chấy thân (chấy ký sinh trên cơ thể) chấy thân (nhiều con)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0