Từ vựng
人繞
にんにょう
vocabulary vocab word
bộ nhân đạo (bộ thủ số 10 trong chữ Hán)
人繞 人繞 にんにょう bộ nhân đạo (bộ thủ số 10 trong chữ Hán)
Ý nghĩa
bộ nhân đạo (bộ thủ số 10 trong chữ Hán)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にんにょう
vocabulary vocab word
bộ nhân đạo (bộ thủ số 10 trong chữ Hán)