Từ vựng
人喰
ひとくい
vocabulary vocab word
ăn thịt người
cắn người
thú ăn thịt người
có tính ăn thịt người
人喰 人喰 ひとくい ăn thịt người, cắn người, thú ăn thịt người, có tính ăn thịt người
Ý nghĩa
ăn thịt người cắn người thú ăn thịt người
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0