Từ vựng
人員
じんいん
vocabulary vocab word
số lượng người
nhân sự
人員 人員 じんいん số lượng người, nhân sự
Ý nghĩa
số lượng người và nhân sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じんいん
vocabulary vocab word
số lượng người
nhân sự