Từ vựng
人倫
じんりん
vocabulary vocab word
quan hệ con người
nhân tính
人倫 人倫 じんりん quan hệ con người, nhân tính
Ý nghĩa
quan hệ con người và nhân tính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じんりん
vocabulary vocab word
quan hệ con người
nhân tính