Từ vựng
人事訴訟
じんじそしょう
vocabulary vocab word
vụ kiện về tư cách cá nhân (ví dụ: ly hôn)
人事訴訟 人事訴訟 じんじそしょう vụ kiện về tư cách cá nhân (ví dụ: ly hôn)
Ý nghĩa
vụ kiện về tư cách cá nhân (ví dụ: ly hôn)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0