Từ vựng
交換
こうかん
vocabulary vocab word
trao đổi
hoán đổi
chuyển đổi
tương hỗ
đổi chác
thay thế
thay thế
thanh toán bù trừ
交換 交換 こうかん trao đổi, hoán đổi, chuyển đổi, tương hỗ, đổi chác, thay thế, thay thế, thanh toán bù trừ
Ý nghĩa
trao đổi hoán đổi chuyển đổi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0