Từ vựng
五色鶸
ごしきひわ
vocabulary vocab word
chim sẻ ngũ sắc châu Âu
五色鶸 五色鶸 ごしきひわ chim sẻ ngũ sắc châu Âu
Ý nghĩa
chim sẻ ngũ sắc châu Âu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ごしきひわ
vocabulary vocab word
chim sẻ ngũ sắc châu Âu