Từ vựng
五十
いそ
vocabulary vocab word
tuổi năm mươi
tuổi ngũ tuần
五十 五十 いそ tuổi năm mươi, tuổi ngũ tuần
Ý nghĩa
tuổi năm mươi và tuổi ngũ tuần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いそ
vocabulary vocab word
tuổi năm mươi
tuổi ngũ tuần