Từ vựng
二重
にじゅう
vocabulary vocab word
gấp đôi
hai lớp
hai tầng
kép
song trùng
mắt hai mí
mí mắt kép
mí mắt có nếp gấp
二重 二重 にじゅう gấp đôi, hai lớp, hai tầng, kép, song trùng, mắt hai mí, mí mắt kép, mí mắt có nếp gấp
Ý nghĩa
gấp đôi hai lớp hai tầng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0