Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
乾しぶどう
ほしぶどー
vocabulary vocab word
nho khô
nho sấy khô
乾shibudou
hoshibudoo
乾しぶどう
乾しぶどう
ほしぶどー
nho khô, nho sấy khô
ほ
し
ぶ
ど
う
乾
し
ぶ
ど
う
ほ
し
ぶ
ど
う
乾
し
ぶ
ど
う
ほ
し
ぶ
ど
う
乾
し
ぶ
ど
う
Ý nghĩa
nho khô
và
nho sấy khô
nho khô, nho sấy khô
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ほしぶどう
nho khô, nho sấy khô
Phân tích thành phần
乾しぶどう
nho khô, nho sấy khô
ほしぶどう
乾
hạn hán, khô, làm khô...
かわ.く, かわ.かす, カン
𠦝
十
mười
とお, と, ジュウ
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
𠂉
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.