Từ vựng
乳母
うば
vocabulary vocab word
vú em
mẹ nuôi cho con bú
乳母 乳母 うば vú em, mẹ nuôi cho con bú
Ý nghĩa
vú em và mẹ nuôi cho con bú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うば
vocabulary vocab word
vú em
mẹ nuôi cho con bú