Từ vựng
乱入
らんにゅう
vocabulary vocab word
sự xâm nhập
xông vào
lấn vào
đột nhập
cưỡng ép vào
乱入 乱入 らんにゅう sự xâm nhập, xông vào, lấn vào, đột nhập, cưỡng ép vào
Ý nghĩa
sự xâm nhập xông vào lấn vào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0