Từ vựng
乱
らん
vocabulary vocab word
cuộc nổi dậy
cuộc nổi loạn
chiến tranh
乱 乱 らん cuộc nổi dậy, cuộc nổi loạn, chiến tranh
Ý nghĩa
cuộc nổi dậy cuộc nổi loạn và chiến tranh
Luyện viết
Nét: 1/7
らん
vocabulary vocab word
cuộc nổi dậy
cuộc nổi loạn
chiến tranh