Từ vựng
乗り降り
のりおり
vocabulary vocab word
lên xuống (phương tiện)
lên và xuống xe
乗り降り 乗り降り のりおり lên xuống (phương tiện), lên và xuống xe
Ý nghĩa
lên xuống (phương tiện) và lên và xuống xe
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0