Từ vựng
乗り気
のりき
vocabulary vocab word
hứng thú
hào hứng
nhiệt tình
乗り気 乗り気 のりき hứng thú, hào hứng, nhiệt tình
Ý nghĩa
hứng thú hào hứng và nhiệt tình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
のりき
vocabulary vocab word
hứng thú
hào hứng
nhiệt tình