Từ vựng
中和
ちゅうわ
vocabulary vocab word
trung hòa
sự trung hòa
khử độc
đối kháng
中和 中和 ちゅうわ trung hòa, sự trung hòa, khử độc, đối kháng
Ý nghĩa
trung hòa sự trung hòa khử độc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゅうわ
vocabulary vocab word
trung hòa
sự trung hòa
khử độc
đối kháng