Từ vựng
並替える
ならびかえる
vocabulary vocab word
sắp xếp lại
sắp đặt lại
sắp xếp theo thứ tự
並替える 並替える ならびかえる sắp xếp lại, sắp đặt lại, sắp xếp theo thứ tự
Ý nghĩa
sắp xếp lại sắp đặt lại và sắp xếp theo thứ tự
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0