Từ vựng
不知不識
ふちふしき
vocabulary vocab word
vô thức
không chủ ý
không hay biết
不知不識 不知不識-2 ふちふしき vô thức, không chủ ý, không hay biết
Ý nghĩa
vô thức không chủ ý và không hay biết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ふちふしき
vocabulary vocab word
vô thức
không chủ ý
không hay biết