Từ vựng
不景気
ふけいき
vocabulary vocab word
suy thoái kinh tế
thời kỳ khó khăn
khủng hoảng kinh tế
suy giảm kinh tế
kinh doanh ế ẩm
trầm lắng
đình trệ
bất động
ảm đạm
buồn tẻ
u ám
不景気 不景気 ふけいき suy thoái kinh tế, thời kỳ khó khăn, khủng hoảng kinh tế, suy giảm kinh tế, kinh doanh ế ẩm, trầm lắng, đình trệ, bất động, ảm đạm, buồn tẻ, u ám
Ý nghĩa
suy thoái kinh tế thời kỳ khó khăn khủng hoảng kinh tế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0