Từ vựng
下痢
げり
vocabulary vocab word
tiêu chảy
bệnh tiêu chảy
下痢 下痢 げり tiêu chảy, bệnh tiêu chảy
Ý nghĩa
tiêu chảy và bệnh tiêu chảy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げり
vocabulary vocab word
tiêu chảy
bệnh tiêu chảy