Từ vựng
上級
じょうきゅう
vocabulary vocab word
cấp cao
trình độ cao
cấp bậc cao
trình độ nâng cao
cấp cao cấp
lớp trên
上級 上級 じょうきゅう cấp cao, trình độ cao, cấp bậc cao, trình độ nâng cao, cấp cao cấp, lớp trên
Ý nghĩa
cấp cao trình độ cao cấp bậc cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0