Từ vựng
三角
さんかく
vocabulary vocab word
hình tam giác
dạng tam giác
三角 三角 さんかく hình tam giác, dạng tam giác
Ý nghĩa
hình tam giác và dạng tam giác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さんかく
vocabulary vocab word
hình tam giác
dạng tam giác