Từ vựng
三つ折り
みつおり
vocabulary vocab word
gấp ba
gấp thành ba phần
三つ折り 三つ折り みつおり gấp ba, gấp thành ba phần
Ý nghĩa
gấp ba và gấp thành ba phần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
みつおり
vocabulary vocab word
gấp ba
gấp thành ba phần