Từ vựng
七々子
vocabulary vocab word
trang trí kim loại có các nổi nhỏ giống trứng cá
dệt kiểu chéo
dệt kiểu rổ
七々子 七々子 trang trí kim loại có các nổi nhỏ giống trứng cá, dệt kiểu chéo, dệt kiểu rổ
七々子
Ý nghĩa
trang trí kim loại có các nổi nhỏ giống trứng cá dệt kiểu chéo và dệt kiểu rổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0