Từ vựng
丁石
ちょういし
vocabulary vocab word
cột mốc khoảng cách ven đường đặt cách nhau mỗi chō (khoảng 109 mét)
丁石 丁石 ちょういし cột mốc khoảng cách ven đường đặt cách nhau mỗi chō (khoảng 109 mét)
Ý nghĩa
cột mốc khoảng cách ven đường đặt cách nhau mỗi chō (khoảng 109 mét)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0