Từ vựng
丁数
ちょうすう
vocabulary vocab word
số tờ (trong sách
đặc biệt sách đóng kiểu Nhật truyền thống)
số lượng tờ giấy
số chẵn
丁数 丁数 ちょうすう số tờ (trong sách, đặc biệt sách đóng kiểu Nhật truyền thống), số lượng tờ giấy, số chẵn
Ý nghĩa
số tờ (trong sách đặc biệt sách đóng kiểu Nhật truyền thống) số lượng tờ giấy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0