Từ vựng
一朶
いちだ
vocabulary vocab word
(một) cành (hoa)
(một) chùm
(một) khối (mây)
一朶 一朶 いちだ (một) cành (hoa), (một) chùm, (một) khối (mây)
Ý nghĩa
(một) cành (hoa) (một) chùm và (một) khối (mây)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0