Từ vựng
ラシャ綿
らしゃめん
vocabulary vocab word
cừu
tình nhân của người nước ngoài
ラシャ綿 ラシャ綿 らしゃめん cừu, tình nhân của người nước ngoài
Ý nghĩa
cừu và tình nhân của người nước ngoài
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
らしゃめん
vocabulary vocab word
cừu
tình nhân của người nước ngoài