Từ vựng
ヨーロッパ姫鵜
よーろっぱひめー
vocabulary vocab word
Cốc đế châu Âu
Cốc đế thường
Chim cốc đế
ヨーロッパ姫鵜 ヨーロッパ姫鵜 よーろっぱひめー Cốc đế châu Âu, Cốc đế thường, Chim cốc đế
Ý nghĩa
Cốc đế châu Âu Cốc đế thường và Chim cốc đế
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0