Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ヨーロッパ大鯰
よーろっぱおーなまず
vocabulary vocab word
Cá trê châu Âu
yooroppa大鯰
yooroppaoonamazu
ヨーロッパ大鯰
ヨーロッパ大鯰
よーろっぱおーなまず
Cá trê châu Âu
ヨ
ー
ロ
ッ
パ
お
お
な
ま
ず
ヨ
ー
ロ
ッ
パ
大
鯰
ヨ
ー
ロ
ッ
パ
お
お
な
ま
ず
ヨ
ー
ロ
ッ
パ
大
鯰
ヨ
ー
ロ
ッ
パ
お
お
な
ま
ず
ヨ
ー
ロ
ッ
パ
大
鯰
Ý nghĩa
Cá trê châu Âu
Cá trê châu Âu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/7
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ヨーロッパおおなまず
Cá trê châu Âu
Phân tích thành phần
ヨーロッパ大鯰
Cá trê châu Âu
ヨーロッパおおなまず
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
鯰
cá trê, (chữ Hán tự tạo)
なまず, ネン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
念
ước muốn, cảm giác, ý tưởng...
ネン
今
bây giờ
いま, コン, キン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
㇇
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.