Từ vựng
ピンキング鋏
ピンキングばさみ
vocabulary vocab word
kéo cắt vải viền răng cưa
ピンキング鋏 ピンキング鋏 ピンキングばさみ kéo cắt vải viền răng cưa
Ý nghĩa
kéo cắt vải viền răng cưa
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ピンキングばさみ
vocabulary vocab word
kéo cắt vải viền răng cưa