Từ vựng
ババ臭い
ばばくさい
vocabulary vocab word
kiểu bà già (đặc biệt về thời trang)
giống bà lão
ババ臭い ババ臭い ばばくさい kiểu bà già (đặc biệt về thời trang), giống bà lão
Ý nghĩa
kiểu bà già (đặc biệt về thời trang) và giống bà lão
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0