Từ vựng
ババくさい
ばばくさい
vocabulary vocab word
kiểu bà già (đặc biệt về thời trang)
giống bà lão
ババくさい ババくさい ばばくさい kiểu bà già (đặc biệt về thời trang), giống bà lão
Ý nghĩa
kiểu bà già (đặc biệt về thời trang) và giống bà lão
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0