Từ vựng
チンゲン菜
ちんげんさい
vocabulary vocab word
cải thìa
cải chip xanh
チンゲン菜 チンゲン菜 ちんげんさい cải thìa, cải chip xanh
Ý nghĩa
cải thìa và cải chip xanh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ちんげんさい
vocabulary vocab word
cải thìa
cải chip xanh