Từ vựng
ゴム栓
ごむせん
vocabulary vocab word
nút cao su
chặn cao su
ゴム栓 ゴム栓 ごむせん nút cao su, chặn cao su
Ý nghĩa
nút cao su và chặn cao su
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ごむせん
vocabulary vocab word
nút cao su
chặn cao su