Từ vựng
ガラスの崖
がらすのがけ
vocabulary vocab word
vực thẳm thủy tinh (lãnh đạo doanh nghiệp)
ガラスの崖 ガラスの崖 がらすのがけ vực thẳm thủy tinh (lãnh đạo doanh nghiệp)
Ý nghĩa
vực thẳm thủy tinh (lãnh đạo doanh nghiệp)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0