Từ vựng
ア行
あぎょう
vocabulary vocab word
hàng "a" trong bảng chữ cái tiếng Nhật (a
i
u
e
o)
ア行 ア行 あぎょう hàng "a" trong bảng chữ cái tiếng Nhật (a, i, u, e, o)
Ý nghĩa
hàng "a" trong bảng chữ cái tiếng Nhật (a i u
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0