Từ vựng
りんご飴
りんごあめ
vocabulary vocab word
táo tẩm đường
táo phủ kẹo cứng
りんご飴 りんご飴 りんごあめ táo tẩm đường, táo phủ kẹo cứng
Ý nghĩa
táo tẩm đường và táo phủ kẹo cứng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
りんごあめ
vocabulary vocab word
táo tẩm đường
táo phủ kẹo cứng