Từ vựng
みず垣
vocabulary vocab word
hàng rào (xung quanh đền thờ
cung điện
khu vực linh thiêng
v.v.)
みず垣 みず垣 hàng rào (xung quanh đền thờ, cung điện, khu vực linh thiêng, v.v.)
みず垣
Ý nghĩa
hàng rào (xung quanh đền thờ cung điện khu vực linh thiêng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0