Từ vựng
まぐさおけ
vocabulary vocab word
máng ăn
máng cỏ
máng thức ăn
まぐさおけ まぐさおけ máng ăn, máng cỏ, máng thức ăn
まぐさおけ
Ý nghĩa
máng ăn máng cỏ và máng thức ăn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
máng ăn
máng cỏ
máng thức ăn