Từ vựng
びんづめ
びんづめ
vocabulary vocab word
đóng chai
đã đóng chai
びんづめ びんづめ びんづめ đóng chai, đã đóng chai
Ý nghĩa
đóng chai và đã đóng chai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
びんづめ
vocabulary vocab word
đóng chai
đã đóng chai